Dai Duong Joint Stock Co., Branch Dai Duong Export Garment Factory
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐạI DươNG - NHà MáY MAY XUấT KHẩU ĐạI DươNG
2
进口笔数
29
出口笔数
$216
进口金额
$533.2K
出口金额
2023-07-31
最近进口
2023-03-16
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1000339027-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PG8H59 |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Lô đất 195.282,3 m2, thôn Quang Lang Đoài, Xã Thụy Hải, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI DƯƠNG - NHÀ MÁY MAY XUẤT KHẨU ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG JOINT STOCK COMPANY BRANCH - DAI DUONG EXPORT GARMENT FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô đất 195.282,3 m2, thôn Quang Lang Đoài, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 0913598342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 520859 | 印花棉布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $120 |
| 越南 | 1 | $78 |
| 中国 | 1 | $17 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $223.1K |
| 越南 | 12 | $114.8K |
| 意大利 | 5 | $111.5K |
| 日本 | 1 | $30.2K |
| 韩国 | 2 | $29.0K |
| 中国香港 | 2 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KT Group Inc. | 韩国 | 2 | $116 | 非织造标签、未印刷标签 |
| KT Group Inc. | 越南 | 1 | $98 | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| KT GROUP INC | 中国台湾 | 1 | $2 | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| KT Group Inc. | 中国 | 1 | $0 | 未印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | 2 | $129.1K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Ralph Lauren Europe S.A.R.L. | 意大利 | 5 | $111.5K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Childrenswear, A Division Of Ralph Lauren Corp | 美国 | 4 | $89.6K | 棉质衬衫、棉针织服装 |
| JH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Ralph Lauren Japan G.K. | 日本 | 3 | $44.3K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 男棉裤、棉质衬衫 |
| Ralph Lauren Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $18.8K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Childrenswear, a division of Ralph Lauren Corp. | 越南 | 2 | $9.0K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他纺织连衣裙、男童棉夹克 |
| Ralph Lauren Europe S.A.R.L. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他皮革鞋、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 毛圈织物 | KT GROUP INC | 中国 | $3 |
| 2023-07-31 | 棉针织布 | KT GROUP INC | 中国 | $0 |
| 2023-07-31 | 染色合成针织布 | KT GROUP INC | 中国 | $1 |
| 2023-07-31 | 人造纤维无纺布 | KT GROUP INC | 中国 | $7 |
| 2023-07-31 | 其他针织配件 | KT GROUP INC | 中国 | $3 |
| 2023-07-31 | 自粘塑料卷 | KT GROUP INC | 中国 | $0 |
| 2023-07-31 | 未印刷标签 | KT GROUP INC | 韩国 | $2 |
| 2023-07-31 | 其他窄幅织物 | KT GROUP INC | 中国 | $0 |
| 2023-07-31 | 非织造标签 | KT GROUP INC | 韩国 | $1 |
| 2023-07-31 | 非金属塑料纽扣 | KT GROUP INC | 韩国 | $1 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 男式纤维衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $2.2K |
| 2023-03-16 | 男式纤维衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $1.6K |
| 2023-03-16 | 男式纤维衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $2.7K |
| 2023-03-16 | 男式纤维衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $5.7K |
| 2023-03-16 | 男式纤维衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $2.7K |
| 2023-03-16 | 男式纤维衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $3.9K |
| 2023-03-16 | 男式纤维衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $9.1K |
| 2023-02-23 | 印花棉布 | KT GROUP INC | 越南 | $2.4K |
| 2023-02-21 | 棉质衬衫 | RALPH LAUREN KOREA LTD | 越南 | $52 |
| 2023-02-21 | 棉质衬衫 | RALPH LAUREN ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $1.1K |