Huong Gia International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HươNG GIA INTERNATIONAL
99
进口笔数
7
出口笔数
$1.46M
进口金额
$167.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-02-24
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316785442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC2RBV5 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | 153/1B Lê Thị Lơ, Ấp Tân Thới 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG GIA INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | HUONG GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/1B Lê Thị Lơ, Ấp Tân Thới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0931819212 |
| 邮箱 | daophuongthao3697@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 62 | $1.30M |
| 中国 | 33 | $150.1K |
| 日本 | 4 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $143.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $14.3K |
| 伯利兹 | 4 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARTSANG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 59 | $1.30M | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Huadu District Foreign Economic Relations & Trade Development Corp. | 中国 | 7 | $43.2K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Jiaxing R&C Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.3K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Kaifeng LJ Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Shanghai Yijian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.1K | 食品香料、其他食品制剂 |
| EVER STYLE FOODSTUFF INDUSTRIAL.CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $10.8K | 其他食品制剂、发酵粉 |
| Koco Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Shanghai East Power Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他糖混合物 |
| Tseng Chuan Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他苷类、肉鱼提取物 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Hung Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $143.2K | 冷冻虾、其他冷冻软体动物 |
| Chin Vorng Vorng Mary Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $14.3K | 其他塑料包装制品、精炼棕榈油 |
| Green Golden International Ltd. | 伯利兹 | 4 | $10.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 食品香料 | EVER STYLE FOODSTUFF INDUSTRIAL.CO.,LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | EVER STYLE FOODSTUFF INDUSTRIAL.CO.,LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2026-03-31 | 混合调味料 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP OF | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | SHANGHAI YIJIAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | SHANGHAI YIJIAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | CARTSANG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | CARTSANG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2026-02-02 | 维生素E及衍生物 | TSENG CHUAN CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 食品香料 | SHANGHAI YIJIAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 食品香料 | SHANGHAI YIJIAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 精炼棕榈油 | CHIN VORNG VORNG MARY CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | Green Golden International Ltd. | 伯利兹 | $2.4K |
| 2025-03-04 | 鱼杂及部位 | GREAT HUNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2025-01-09 | 鱼杂及部位 | GREAT HUNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $50.5K |
| 2025-01-09 | 鱼杂及部位 | GREAT HUNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $74.2K |
| 2024-11-29 | 其他食品制剂 | GREEN GOLDEN INTL LTD | 伯利兹 | $2.6K |
| 2023-11-03 | 其他食品制剂 | GREEN GOLDEN INTL LTD | 伯利兹 | $2.4K |
| 2023-04-25 | 其他食品制剂 | GREEN GOLDEN INTL LTD | 伯利兹 | $2.6K |