Construction & Machinery Installation for Telecommunication Corporation

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Lắp Đặt Viễn Thông

12
进口笔数
9
出口笔数
$1.29M
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-07-29
最近进口
2025-05-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $723.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $723.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $723.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102035139
企查查编码QVNF6KBVJM
成立日期2006-09-25
联系地址Tầng 13, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT VIỄN THÔNG
企业英文名称CONSTRUCTION AND MACHINERY INSTALLATION FOR TELECOMMUNICATION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26, ngõ 371 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
电话+842437764347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
854420同轴电缆
854470绝缘电线
852910天线及发射器
8536301000伏以下电路保护器
851761基站
851779通信设备零件
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
851761基站
854442带接头绝缘电线
854470绝缘电线
851762通信设备
852910天线及发射器
8536301000伏以下电路保护器
854420同轴电缆
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$1.25M
越南4$14.2K
中国5$10.9K
马来西亚1$7.9K
印度3$722

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$1.30M
越南1$780

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics南非10$1.28M其他电子IC、智能手机
Comba Telecom Systems Ltd.中国2$736通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics南非9$1.30M智能手机、彩色电视接收机

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-29通信设备COMBA TELECOM NETWORK SYSTEMS LTD中国$576
2023-09-28通信设备COMBA TELECOM NETWORK SYSTEMS LTD中国$160
2023-08-02带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD韩国$2.6K
2023-08-02通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD韩国$66.0K
2023-08-02贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS越南$5.8K
2023-08-02绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.韩国$3.5K
2023-08-02通信设备SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD韩国$20.4K
2023-08-02带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS韩国$19.8K
2023-08-02带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD韩国$8.2K
2023-08-02绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS韩国$6.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16天线及发射器SAMSUNG ELECTRONICS韩国$164
2025-05-16基站SAMSUNG ELECTRONICS韩国$16.2K
2025-05-161000伏以下电路保护器SAMSUNG ELECTRONICS韩国$68
2025-05-16绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS韩国$336
2025-05-16贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS越南$330
2025-05-16基站SAMSUNG ELECTRONICS韩国$12.0K
2025-05-16带接头绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD韩国$405
2025-05-16绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS韩国$336
2025-05-16同轴电缆SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD韩国$580
2025-05-16贱金属配件SAMSUNG ELECTRONICS越南$43

相关企业 · 同类产品

Construction & Machinery Installation for Telecommunication Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →