Construction & Machinery Installation for Telecommunication Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Lắp Đặt Viễn Thông
12
进口笔数
9
出口笔数
$1.29M
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-07-29
最近进口
2025-05-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102035139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6KBVJM |
| 成立日期 | 2006-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 13, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT VIỄN THÔNG |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION AND MACHINERY INSTALLATION FOR TELECOMMUNICATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 371 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | +842437764347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 851761 | 基站 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851761 | 基站 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $1.25M |
| 越南 | 4 | $14.2K |
| 中国 | 5 | $10.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.9K |
| 印度 | 3 | $722 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $1.30M |
| 越南 | 1 | $780 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics | 南非 | 10 | $1.28M | 其他电子IC、智能手机 |
| Comba Telecom Systems Ltd. | 中国 | 2 | $736 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics | 南非 | 9 | $1.30M | 智能手机、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 通信设备 | COMBA TELECOM NETWORK SYSTEMS LTD | 中国 | $576 |
| 2023-09-28 | 通信设备 | COMBA TELECOM NETWORK SYSTEMS LTD | 中国 | $160 |
| 2023-08-02 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-08-02 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $66.0K |
| 2023-08-02 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS | 越南 | $5.8K |
| 2023-08-02 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-08-02 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2023-08-02 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $19.8K |
| 2023-08-02 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2023-08-02 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $6.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 天线及发射器 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $164 |
| 2025-05-16 | 基站 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $16.2K |
| 2025-05-16 | 1000伏以下电路保护器 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $68 |
| 2025-05-16 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $336 |
| 2025-05-16 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS | 越南 | $330 |
| 2025-05-16 | 基站 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $12.0K |
| 2025-05-16 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2025-05-16 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $336 |
| 2025-05-16 | 同轴电缆 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $580 |
| 2025-05-16 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS | 越南 | $43 |