Binh Minh Fruits & Vegetables Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAU QUả BìNH MINH VIệT NAM
19
进口笔数
185
出口笔数
$502.8K
进口金额
$3.75M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-16
最近出口
6
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201640232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN0P76B |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Tờ bản đồ số 15, Thôn Hạ, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAU QUẢ BÌNH MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BINH MINH FRUITS AND VEGETABLES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tờ bản đồ số 15, Tổ dân phố Hạ, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253528323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $474.1K |
| 越南 | 1 | $16.7K |
| 中国 | 2 | $12.0K |
| 芬兰 | 1 | $27 |
| 荷兰 | 1 | $13 |
| 瑞典 | 1 | $4 |
| 泰国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 130 | $2.77M |
| 芬兰 | 27 | $471.1K |
| 中国 | 17 | $294.4K |
| 越南 | 4 | $62.1K |
| 蒙古 | 2 | $45.0K |
| 白俄罗斯 | 1 | $17.4K |
| 捷克 | 1 | $14.8K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANTARES | 俄罗斯 | 14 | $447.3K | 葵花/红花油、盐及氯化钠 |
| Antares Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $26.8K | 葵花/红花油 |
| Suifenhe City Love Economics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 混合调味料 |
| CONG TY TNHH RAU QUA BINH MINH VIET NAM | 中国 | 1 | $11.4K | 玻璃容器 |
| Promo Lab LLC | 俄罗斯 | 1 | $563 | 未印刷标签 |
| Hagris Group Oy | 芬兰 | 1 | $48 | 夹心巧克力块≤2kg、混合调味料 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Promo Lab | 俄罗斯 | 18 | $606.2K | 其他蔬菜制品、制备面食 |
| VIANG | 俄罗斯 | 24 | $497.0K | 卫生用品、番茄调味汁 |
| Hagris Group Oy | 芬兰 | 28 | $479.7K | 混合调味料、酱油 |
| Viang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 27 | $478.0K | 混合调味料、酱油 |
| FUDZON | 俄罗斯 | 10 | $273.5K | 未煮意面、其他非酒精饮料 |
| Food Zone LLC | 俄罗斯 | 14 | $259.2K | 混合调味料、酱油 |
| IP SILIVONCHIK EVGENY VLADIMIROVICH | 俄罗斯 | 9 | $217.7K | 制备面食、其他单一果蔬汁 |
| Evgeniy Vladimirovich Silivonchik | 俄罗斯 | 10 | $190.7K | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| Suifenhe City Love Economics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.1K | 醋渍黄瓜、混合调味料 |
| DV Nevada Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $79.8K | 其他香蕉、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 未印刷标签 | Promo Lab LLC | 中国 | $563 |
| 2026-05-04 | 混合调味料 | Hagris Group Oy | 泰国 | $4 |
| 2026-05-04 | 夹心巧克力块≤2kg | Hagris Group Oy | 芬兰 | $7 |
| 2026-05-04 | 夹心巧克力块≤2kg | Hagris Group Oy | 芬兰 | $5 |
| 2026-05-04 | 夹心巧克力块≤2kg | Hagris Group Oy | 芬兰 | $5 |
| 2026-05-04 | 混合调味料 | Hagris Group Oy | 荷兰 | $6 |
| 2026-05-04 | 夹心巧克力块≤2kg | Hagris Group Oy | 芬兰 | $5 |
| 2026-05-04 | 夹心巧克力块≤2kg | Hagris Group Oy | 芬兰 | $5 |
| 2026-05-04 | 混合调味料 | Hagris Group Oy | 瑞典 | $4 |
| 2026-05-04 | 混合调味料 | Hagris Group Oy | 荷兰 | $7 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 混合调味料 | PROMO LAB | — | $7.7K |
| 2026-06-16 | 酱油 | PROMO LAB | — | $5.5K |
| 2026-06-16 | 混合调味料 | PROMO LAB | — | $3.8K |
| 2026-06-16 | 酱油 | PROMO LAB | — | $2.0K |
| 2026-06-16 | 酱油 | PROMO LAB | — | $1.0K |
| 2026-06-16 | 酱油 | PROMO LAB | — | $2.0K |
| 2026-06-16 | 酱油 | PROMO LAB | — | $5.7K |
| 2026-06-16 | 混合调味料 | PROMO LAB | — | $1.8K |
| 2026-06-16 | 混合调味料 | PROMO LAB | — | $1.1K |
| 2026-06-16 | 混合调味料 | PROMO LAB | — | $1.8K |