Binh Minh Fruits & Vegetables Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RAU QUả BìNH MINH VIệT NAM

17
进口笔数
184
出口笔数
$502.2K
进口金额
$3.71M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-03-16
最近出口
4
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2023-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $105.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 5 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $103.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2024-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $73.6K · 6 笔2024-03进口 $29.2K · 1 笔出口 $89.5K · 6 笔2024-04进口 $28.5K · 1 笔出口 $153.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 10 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $126.4K · 9 笔2024-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $207.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 5 笔2024-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $255.5K · 13 笔2024-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $101.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-01进口 $100.2K · 3 笔出口 $186.6K · 6 笔2025-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $113.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 7 笔2025-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2023-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $105.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 5 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $103.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2024-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $73.6K · 6 笔2024-03进口 $29.2K · 1 笔出口 $89.5K · 6 笔2024-04进口 $28.5K · 1 笔出口 $153.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 10 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $126.4K · 9 笔2024-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $207.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 5 笔2024-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $255.5K · 13 笔2024-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $101.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-01进口 $100.2K · 3 笔出口 $186.6K · 6 笔2025-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $113.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 7 笔2025-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201640232
企查查编码QVNUN0P76B
成立日期2015-07-10
联系地址Tờ bản đồ số 15, Thôn Hạ, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RAU QUẢ BÌNH MINH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM BINH MINH FRUITS AND VEGETABLES LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tờ bản đồ số 15, Tổ dân phố Hạ, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02253528323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151219葵花/红花油
210390混合调味料
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
210310酱油
210320番茄调味汁
190230制备面食
190219未煮意面
482110印刷标签
200110醋渍黄瓜
190300木薯食品制剂
071331干绿豆
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯15$474.1K
越南1$16.7K
中国1$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯130$2.77M
芬兰27$471.1K
中国17$294.4K
越南4$62.1K
蒙古2$45.0K
白俄罗斯1$17.4K
捷克1$14.8K
日本1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Antares俄罗斯14$447.3K6mm以上针叶木、6mm以上松木
Antares Co., Ltd.俄罗斯1$26.8K葵花/红花油
Suifenhe City Love Economics Co., Ltd.越南1$16.7K混合调味料
CONG TY TNHH RAU QUA BINH MINH VIET NAM中国1$11.4K玻璃容器

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Promo Lab俄罗斯18$606.2K其他蔬菜制品、制备面食
VIANG俄罗斯24$497.0K卫生用品、番茄调味汁
Hagris Group Oy芬兰28$479.7K混合调味料、酱油
Viang Co., Ltd.俄罗斯27$478.0K混合调味料、酱油
FUDZON俄罗斯10$273.5K未煮意面、其他非酒精饮料
Food Zone LLC俄罗斯14$259.2K混合调味料、酱油
Evgeny Vladimirovich Silivonchik俄罗斯9$217.7K制备面食、其他单一果蔬汁
Evgeniy Vladimirovich Silivonchik俄罗斯10$190.7K醋渍黄瓜、醋制蔬菜
Suifenhe City Love Economics Co., Ltd.中国9$166.1K醋渍黄瓜、混合调味料
DV Nevada Co., Ltd.俄罗斯6$79.8K其他香蕉、酱油

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03玻璃容器CONG TY TNHH RAU QUA BINH MINH VIET NAM中国$115
2026-02-03玻璃容器CONG TY TNHH RAU QUA BINH MINH VIET NAM中国$11.3K
2025-04-09葵花/红花油ANTARES俄罗斯$44.0K
2025-02-17葵花/红花油ANTARES俄罗斯$19.6K
2025-02-17葵花/红花油ANTARES俄罗斯$19.1K
2025-02-03葵花/红花油ANTARES俄罗斯$17.4K
2025-02-03葵花/红花油ANTARES俄罗斯$17.9K
2025-01-10葵花/红花油ANTARES俄罗斯$36.0K
2025-01-10葵花/红花油ANTARES俄罗斯$36.0K
2025-01-02葵花/红花油ANTARES俄罗斯$14.3K

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16酱油PROMO LAB$1.6K
2026-03-16酱油PROMO LAB$6.7K
2026-03-16混合调味料PROMO LAB$1.2K
2026-03-16酱油PROMO LAB$1.2K
2026-03-16混合调味料PROMO LAB$1.4K
2026-03-16混合调味料PROMO LAB$2.1K
2026-03-16酱油PROMO LAB$1.3K
2026-03-16混合调味料PROMO LAB$7.7K
2026-03-16酱油PROMO LAB$714
2026-03-16酱油PROMO LAB$1.9K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Fruits & Vegetables Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →