ISG Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 手绘画
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ISG
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315209742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9XUUDV |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ISG |
| 企业英文名称 | ISG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đường số 01, Khu phố 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0906698086 |
| 邮箱 | hughkijoon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5671亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970191 | 手绘画 |
| 970390 | 现代雕塑 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UG Assemble Ltd. | 日本 | 3 | $5.8K | 手绘画、现代雕塑 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 手绘画 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $39 |
| 2024-12-20 | 现代雕塑 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $10 |
| 2024-12-20 | 手绘画 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $10 |
| 2024-12-20 | 其他印刷图片 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $26 |
| 2024-12-20 | 手绘画 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $8 |
| 2024-12-20 | 手绘画 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $32 |
| 2024-12-20 | 手绘画 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $64 |
| 2024-12-20 | 现代雕塑 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $77 |
| 2024-12-20 | 手绘画 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $16 |
| 2024-12-20 | 手绘画 | UG ASSEMBLE LTD | 日本 | $39 |