Bao Phuc Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng & Thương Mại Bảo Phúc
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201135060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73PFWCC |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | Tổ 21, khu 3 (tại nhà bà Phạm Thị Thuỷ), Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, khu 3 (tại nhà bà Phạm Thị Thuỷ), Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842253596534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国香港 | 2 | $618.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $380.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $205.0K |
| 2025-09-22 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $190.0K |
| 2025-09-16 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $190.0K |
| 2024-01-11 | 打桩机 | PING XIANG YUE QIAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $258.0K |
| 2023-05-06 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $309.0K |
| 2023-05-05 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $309.0K |