Ngoc Nga
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$186
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3301662531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1GP5X1 |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Thôn Chiết Bi, Xã Thủy Tân, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MAI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NGỌC NGA |
| 企业英文名称 | NGOCNGA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chiết Bi, Phường Hương Thủy, TP Huế |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84388836364 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $186 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $40 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $20 |
| 2023-04-13 | 其他干鱼 | — | 越南 | $30 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $30 |
| 2023-04-13 | 其他干鱼 | — | 越南 | $41 |