Impress Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH IMPRESS
12
进口笔数
0
出口笔数
$53.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315968235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4CA3JM |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMPRESS |
| 企业英文名称 | IMPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02871080969 |
| 邮箱 | info@impress.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $53.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRG INTERNATIONAL | 美国 | 4 | $25.9K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong New Beiyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| KAR Bilişim Anonim Şirketi | 土耳其 | 1 | $807 | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $758 | 其他塑料制品、8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $200 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 8472机器零件 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $3 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 8472机器零件 | KAR BILISIM ANONIM SIRKETI | 中国 | $3 |
| 2026-02-05 | 处理器及控制器 | SHANDONG NEW BEIYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-02-05 | 其他办公设备 | SHANDONG NEW BEIYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |