Ngan Son International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NGâN SơN
25
进口笔数
0
出口笔数
$675.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900888385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXB14H5 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 3 Thôn Trung Cấp, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NGÂN SƠN |
| 企业英文名称 | NGAN SON INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84911185999 |
| 邮箱 | xnklutruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $673.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $465.5K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $209.9K | 自粘塑料片、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-10 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-10 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-10 | 75千伏安以下柴油发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-07-10 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-07-10 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-07-06 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $520 |
| 2023-07-06 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-06 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-06 | 火花点火发电机组 | GUANGXI HEKANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.6K |