Trung Viet Trade & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Trung Việt
212
进口笔数
0
出口笔数
$11.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106017250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6CAU36 |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | B6 Nơ 20 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 99/120 đường Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462594956 |
| 邮箱 | phattrientrungviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $11.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 186 | $9.76M | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $610.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangzhou Heqitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $607.2K | 自粘塑料片、塑料涂层织物 |
| Guangzhou He Qi Tong Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $55.5K | 真空泵、水净化机械 |
| Pingxiang Qingfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 混合蔬菜、纺织面料鞋 |
| Guangzhou Heqi Tong Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $16.0K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-30 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 单功能打印机 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 单功能打印机 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |