Thai Van Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI VạN LONG
7
进口笔数
3
出口笔数
$174.7K
进口金额
$52.9K
出口金额
2024-01-09
最近进口
2023-06-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500616669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HHTD38 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Đường Thống Nhất, thôn Tân Sơn 2, Xã Thành Hải, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI VẠN LONG |
| 企业英文名称 | THAI VAN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Thống Nhất, thôn Tân Sơn 2, Phường Bảo An, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84914191956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 2 | $105.2K |
| 中国 | 5 | $69.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $52.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River Glory Ltd. | 中国 | 5 | $69.5K | 染色棉针织布、彩色棉针织布 |
| Rekar Wood World | 苏里南 | 1 | $53.9K | 其他粗加工木材 |
| Woodworld LLC | 苏里南 | 1 | $51.2K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aftco Warehouse | 美国 | 3 | $52.9K | 棉质衬衫、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $3.2K |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $574 |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $601 |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $1.1K |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $2.5K |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $767 |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $5.4K |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $4.9K |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $2.0K |
| 2024-01-09 | 其他粗加工木材 | WOODWORLD LLC | 苏里南 | $2.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-10 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $8.1K |
| 2023-06-10 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $2.5K |
| 2023-06-10 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $2.8K |
| 2023-06-10 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $2.5K |
| 2023-06-10 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $4.6K |
| 2023-06-03 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $5.6K |
| 2023-06-03 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $6.8K |
| 2023-06-03 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $4.5K |
| 2023-05-05 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $7.2K |
| 2023-05-05 | 其他针织服装 | AFTCO WAREHOUSE | 美国 | $2.9K |