T TECH TECHNOLOGY & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI T-TECH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110487379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V529N4 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số 1/A10, TT 8/3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI T-TECH |
| 企业英文名称 | T-TECH TECHNOLOGIES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 904, Tòa nhà Gelex Tower, số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0912886223 |
| 邮箱 | ttechinvoice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP TEXTILES LTD | 越南 | 2 | $10.7K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| DST VINA 2 CO LTD | 越南 | 6 | $10.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | 1 | $549 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST VINA CO LTD | 越南 | 1 | $549 | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 静止变流器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-04 | 电器装置零件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-04 | 自动断路器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $400 |
| 2025-09-03 | 静止变流器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-03 | 自动断路器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $400 |
| 2025-09-03 | 电器装置零件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-31 | 通信设备 | DST VINA CO LTD | 越南 | $549 |
| 2025-07-31 | 通信设备 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $549 |
| 2025-06-02 | 电力控制板 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $727 |
| 2025-06-01 | 电力控制板 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $727 |