MBF Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 精炼铜带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBF

24
进口笔数
1
出口笔数
$3.68M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-10-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $204.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $220.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $442.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $448.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $308.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $258.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $275.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $204.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $220.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $442.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $448.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $308.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $258.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $275.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105040296
企查查编码QVN87EJHYB
成立日期2010-12-13
联系地址Số 266, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MBF
企业英文名称MBF JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 58 Xóm Giếng, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ
电话0912564400
邮箱manager.mbf@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740911精炼铜带
760611铝板/片
760612铝合金板材

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$3.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Binjiang International Trading Co., Ltd.中国11$2.63M精炼铜带、精炼铜板
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国11$634.3K铝合金板材、铝板/片
Ningbo Xingye Shengtai Group Co., Ltd.中国2$414.2K黄铜带材、精炼铜带

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MZ Power澳大利亚1$1.7K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30精炼铜带BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$275.9K
2026-01-07铝板/片HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$56.3K
2026-01-07铝板/片HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$63.6K
2025-10-16精炼铜带BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$227.3K
2025-10-01铝板/片HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$66.8K
2025-09-04铝板/片HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$76.6K
2025-08-23铝合金板材HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$39.2K
2025-08-07精炼铜带BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$219.8K
2025-07-14精炼铜带BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$219.4K
2025-07-14铝板/片HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$68.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-21非乙烯塑料袋MZ POWER澳大利亚$21
2023-10-21非瓦楞折叠盒MZ POWER澳大利亚$864
2023-10-21非瓦楞折叠盒MZ POWER澳大利亚$861

相关企业 · 同类产品

MBF Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →