MBF Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 精炼铜带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBF
24
进口笔数
1
出口笔数
$3.68M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-10-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105040296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87EJHYB |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | Số 266, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MBF |
| 企业英文名称 | MBF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 Xóm Giếng, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0912564400 |
| 邮箱 | manager.mbf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740911 | 精炼铜带 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $3.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binjiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.63M | 精炼铜带、精炼铜板 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $634.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Ningbo Xingye Shengtai Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $414.2K | 黄铜带材、精炼铜带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MZ Power | 澳大利亚 | 1 | $1.7K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 精炼铜带 | BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $275.9K |
| 2026-01-07 | 铝板/片 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-01-07 | 铝板/片 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $63.6K |
| 2025-10-16 | 精炼铜带 | BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $227.3K |
| 2025-10-01 | 铝板/片 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $66.8K |
| 2025-09-04 | 铝板/片 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $76.6K |
| 2025-08-23 | 铝合金板材 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $39.2K |
| 2025-08-07 | 精炼铜带 | BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $219.8K |
| 2025-07-14 | 精炼铜带 | BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $219.4K |
| 2025-07-14 | 铝板/片 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $68.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-21 | 非乙烯塑料袋 | MZ POWER | 澳大利亚 | $21 |
| 2023-10-21 | 非瓦楞折叠盒 | MZ POWER | 澳大利亚 | $864 |
| 2023-10-21 | 非瓦楞折叠盒 | MZ POWER | 澳大利亚 | $861 |