VIET FOODS DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN VIệT FOODS
24
进口笔数
0
出口笔数
$937.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316537016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NC7EQT |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | 12A4 Cư xá Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT FOODS |
| 企业英文名称 | VIET FOODS DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TM5/01 Nguyễn Tri Phương, Phường Đông Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907750021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 22 | $879.0K |
| 中国 | 2 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | 21 | $769.9K | 鲜葡萄、橙子 |
| NCF EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $109.1K | 鲜葡萄、橙子 |
| JINING SHANGZHUO FOOD CO., LTD | 中国 | 2 | $58.9K | 鲜葡萄、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 鲜葡萄 | NCF EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $109.1K |
| 2024-05-24 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $62.2K |
| 2024-05-20 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $29.8K |
| 2024-05-20 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $28.2K |
| 2024-04-11 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $63.8K |
| 2024-03-28 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2024-03-26 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2024-03-20 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2024-03-19 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2024-03-15 | 鲜葡萄 | NEXT BITES PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |