Tay Yen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tây Yên
6
进口笔数
0
出口笔数
$179
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101941726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N54MQE |
| 成立日期 | 2006-04-25 |
| 联系地址 | Số 51, phố Yên Bình, tổ 3, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂY YÊN |
| 企业英文名称 | TAY YEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, phố Yên Bình, tổ 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842433547819 |
| 邮箱 | sales-tayen@vnn.vn |
| 传真 | 6416775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 250700 | 高岭土 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 252910 | 长石 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283650 | 碳酸钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $179 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kerafrit S.A. | 西班牙 | 6 | $179 | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 可玻化搪瓷 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $5 |
| 2025-12-08 | 可玻化搪瓷 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $6 |
| 2025-12-08 | 油漆溶剂 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $6 |
| 2025-12-08 | 可玻化搪瓷 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $1 |
| 2025-12-08 | 可玻化搪瓷 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $2 |
| 2025-12-08 | 氧化铝 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $1 |
| 2025-12-08 | 可玻化搪瓷 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $5 |
| 2025-12-08 | 可玻化搪瓷 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $2 |
| 2024-06-21 | 低吸水率瓷砖 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $10 |
| 2023-08-31 | 可玻化搪瓷 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $1 |