Hai Hung Investment Trade & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Hải Hưng
7
进口笔数
0
出口笔数
$389.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201302699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY2B09F |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | Số 499 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | HAI HUNG INVESTMENT TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 499 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02253292333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $389.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Pullos Valve Co., Ltd. | 中国 | 7 | $389.0K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 止回阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $638 |
| 2025-07-15 | 安全阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-15 | 止回阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $448 |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $485 |
| 2025-07-15 | 安全阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $509 |