Thanh Lam Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thể Thao Thành Lâm
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301747500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EY3MPE |
| 成立日期 | 1999-04-28 |
| 联系地址 | 20/3 Trần Ngọc Diện, Khu Phố 1, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO THÀNH LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/3 Trần Ngọc Diện, Khu Phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838989789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $2.05M |
| 马来西亚 | 1 | $35.3K |
| 匈牙利 | 1 | $28.5K |
| 意大利 | 1 | $17.5K |
| 德国 | 3 | $4.1K |
| 美国 | 3 | $3.8K |
| 中国台湾 | 1 | $185 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Musco Lighting (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.90M | LED照明装置、静止变流器 |
| Zhejiang Youchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $117.6K | 带马达手动工具、其他农用机械 |
| Limonta Sport S.p.A. | 意大利 | 2 | $48.4K | 簇绒人造地毯、其他植物产品 |
| SOFLEX RUBBER & URETHANE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $35.3K | EPDM橡胶、聚氨酯 |
| Graboplast Floor Covering Manufacturers Ltd. | 匈牙利 | 1 | $28.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Daktronics, Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Musco Lighting | 美国 | 2 | $1.4K | LED照明装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他胶粘剂 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-19 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-19 | EPDM橡胶 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 静止变流器 | MUSCO LIGHTING (SHANGHAI) CO LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-08-25 | EPDM橡胶 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-25 | 其他胶粘剂 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-25 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-25 | EPDM橡胶 | SOFLEX RUBBER & URETHANE SDN BHD | 马来西亚 | $15.7K |
| 2025-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | SOFLEX RUBBER & URETHANE SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2025-07-25 | EPDM橡胶 | SOFLEX RUBBER & URETHANE SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |