PCCC Hanoi Investment & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU PCCC Hà NộI
13
进口笔数
0
出口笔数
$283.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105252607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ3J3EX |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Số 21 Lô 1 Khu đô thị Nam La Khê, tổ 6, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PCCC HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462915858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $283.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $262.7K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Bosheng Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 灭火器 | ZHEJIANG BOSHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | ZHEJIANG BOSHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | ZHEJIANG BOSHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | ZHEJIANG BOSHENG CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-07 | 灭火器 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-11-07 | 灭火器 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-24 | 灭火器 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-10-20 | 灭火器 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2023-10-17 | 灭火器 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-10-10 | 灭火器 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $20.8K |