Trang An Transport & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Tràng An

105
进口笔数
0
出口笔数
$103.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.71M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $988.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.63M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $519.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.70M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.92M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.95M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.74M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $326.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.45M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.71M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $988.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.63M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $519.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.70M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.92M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.95M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.74M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $326.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.62M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.45M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106572247
企查查编码QVNVFD2TK4
成立日期2014-06-16
联系地址Tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRÀNG AN
企业英文名称TRANG AN TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0936176566
邮箱info@tranganlogistics.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
100199其他小麦及混合麦
120190非种用大豆
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷52$74.68M
巴西15$16.84M
美国32$10.41M
巴拉圭1$988.5K
安哥拉3$312.9K
巴基斯坦1$259.0K
澳大利亚1$141.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.33$37.93M大豆油渣、其他玉米
Pan Ocean Trading & Logistics Pte. Ltd.新加坡12$15.16M其他玉米、其他小麦及混合麦
Viterra B.V.阿根廷8$14.71M其他玉米、粗制葵花/红花油
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南7$10.06M其他玉米、大豆油渣
Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd.新加坡8$9.35M大豆油渣、酿造废料
Archer Daniels Midland Co.美国25$7.65M酿造废料、蛋白浓缩物
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$5.14M干绿豆、其他煤
Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd.新加坡1$1.30M其他玉米、大豆油渣
Frey P美国3$626.4K非种用大豆、大豆油渣
Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti安哥拉3$312.9K小麦麸皮残渣、玉米糠麸

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$723.8K
2026-04-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$388.3K
2026-04-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$388.3K
2026-04-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$723.8K
2026-04-13其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.阿根廷$1.29M
2026-04-13其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.阿根廷$1.29M
2026-04-13其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.阿根廷$1.29M
2026-04-13其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.阿根廷$1.29M
2026-03-27大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$1.77M
2026-03-13其他玉米PAN OCEAN TRADING & LOGISTICS PTE LTD阿根廷$1.34M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trang An Transport & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →