Trang An Transport & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Tràng An
- 邮箱4
105
进口笔数
0
出口笔数
$103.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106572247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFD2TK4 |
| 成立日期 | 2014-06-16 |
| 联系地址 | Tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRÀNG AN |
| 企业英文名称 | TRANG AN TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0936176566 |
| 邮箱 | info@tranganlogistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 52 | $74.68M |
| 巴西 | 15 | $16.84M |
| 美国 | 32 | $10.41M |
| 巴拉圭 | 1 | $988.5K |
| 安哥拉 | 3 | $312.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $259.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $141.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 33 | $37.93M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Pan Ocean Trading & Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $15.16M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Viterra B.V. | 阿根廷 | 8 | $14.71M | 其他玉米、粗制葵花/红花油 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.06M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $9.35M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 25 | $7.65M | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.14M | 干绿豆、其他煤 |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.30M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Frey P | 美国 | 3 | $626.4K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti | 安哥拉 | 3 | $312.9K | 小麦麸皮残渣、玉米糠麸 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $723.8K |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $388.3K |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $388.3K |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $723.8K |
| 2026-04-13 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿根廷 | $1.29M |
| 2026-04-13 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿根廷 | $1.29M |
| 2026-04-13 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿根廷 | $1.29M |
| 2026-04-13 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿根廷 | $1.29M |
| 2026-03-27 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $1.77M |
| 2026-03-13 | 其他玉米 | PAN OCEAN TRADING & LOGISTICS PTE LTD | 阿根廷 | $1.34M |