T&T Plus Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI T&T PLUS
71
进口笔数
0
出口笔数
$367.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317250143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RKJFUE |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | B1.12.14 tòa nhà Lavida Plus, 1180A Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI T&T PLUS |
| 企业英文名称 | T&T PLUS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 Đường 43, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902375288 |
| 邮箱 | sales@ttplus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $353.9K |
| 中国 | 7 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 61 | $351.8K | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| Guangdong Lonmay New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料建材、PVC塑料板材 |
| Line G & C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| LX Hausys Headquarters | 韩国 | 1 | $200 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| One Second Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67 | 安全帽、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $282 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $801 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $281 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $281 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $294 |