VFAST TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 信号发生器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VFAST
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$42.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801302669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXYCHA7 |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Xá, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VFAST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Xá, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84988926645 |
| 邮箱 | vfast.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854320 | 信号发生器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $42.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC VINA CO LTD | 越南 | 4 | $37.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 电热电阻器 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-03-24 | 水净化机械 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-03-24 | 精炼铜管 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-16 | 信号发生器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-11-16 | 信号发生器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2023-09-18 | 信号发生器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-09-18 | 信号发生器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $12.3K |