Queen Land Real Estate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BĐS QUEEN LAND
- 邮箱1
20
进口笔数
0
出口笔数
$226.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110229480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y4V8B7 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | số 17 ngõ 38 phố Ngô Sỹ Liên, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĐS QUEEN LAND |
| 企业英文名称 | QUEEN LAND BDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 17 ngõ 38 phố Ngô Sỹ Liên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84968808829 |
| 邮箱 | queenland.bds89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $226.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | 18 | $178.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Alliance Gain International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 非黑印刷油墨、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 纸质文具 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $47 |
| 2024-09-12 | 自粘纸板 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $427 |
| 2024-09-12 | 纸质文具 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $211 |
| 2024-09-12 | 纸质文具 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $94 |
| 2024-09-12 | 纸质文具 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $51 |
| 2024-09-12 | 纸质文具 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $92 |
| 2024-09-12 | 纸质卡片 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-12 | 纸质文具 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $91 |
| 2024-09-12 | 其他家用电动热器 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-12 | 纸质文具 | Allian Gain International Trading Ltd. | 中国 | $194 |