ATA Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kĩ THUậT ATA
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
2
进口笔数
5
出口笔数
$52.0K
进口金额
$339.0K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2024-08-15
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315620864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTB27GP |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Lầu 4, Công Viên Phần Mềm Quang Trung, số 01 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ATA |
| 企业英文名称 | ATA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Công Viên Phần Mềm Quang Trung, số 01 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983432188 |
| 邮箱 | tuananhbka@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $32.0K |
| 瑞典 | 1 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $139.0K |
| 马来西亚 | 1 | $110.0K |
| 摩洛哥 | 1 | $90.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3PM Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $52.0K | 灌装封口机、工业热交换器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JY INTERNATIONAL PACKAGING TECHNOLOY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $137.0K | 灌装封口机 |
| SELO Foodtech Ltd. | 马来西亚 | 1 | $110.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Top Machine Brokers S.L. | 西班牙 | 1 | $90.0K | 灌装封口机、皮带输送机 |
| Dairy Engineering International | 中国 | 1 | $2.0K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 灌装封口机 | 3PM Intertrade Co., Ltd. | 德国 | $32.0K |
| 2024-05-17 | 混合机 | 3PM Intertrade Co., Ltd. | 瑞典 | $15.0K |
| 2024-05-17 | 包装机械 | 3PM Intertrade Co., Ltd. | 瑞典 | $5.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 灌装封口机 | JY INTERNATIONAL PACKAGING TECHNOLOY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2024-03-25 | 灌装封口机 | JY INTERNATIONAL PACKAGING TECHNOLOY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $89.5K |
| 2024-02-29 | 灌装封口机 | TOP MACHINE BROKERS SL | 摩洛哥 | $90.0K |
| 2023-09-29 | 包装机械 | SELO FOODTECH LTD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2023-09-29 | 灌装封口机 | SELO FOODTECH LTD | 马来西亚 | $70.0K |
| 2023-09-29 | 皮带输送机 | SELO Foodtech Ltd. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2023-09-29 | 包装机械 | SELO Foodtech Ltd. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2023-09-29 | 包装机械 | SELO FOODTECH LTD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2023-09-29 | 包装机械 | SELO FOODTECH LTD | 马来西亚 | $15.0K |
| 2023-01-04 | 机械零件 | DAIRY ENGINEERING INTERNATIONAL | 中国 | $2.0K |