Dai An Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐạI AN
298
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900862281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTPHS05 |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Số 13, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 060240 | 活玫瑰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 297 | $3.31M |
| 新西兰 | 1 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 263 | $3.13M | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Right Choice (HK) International Ltd. | 中国 | 2 | $111.7K | 轻质涂布纸、尼龙单丝纱线 |
| Shenzhen Guardian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 31 | $87.8K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-08-19 | 其他塑料建材 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-19 | 其他泡沫塑料 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-19 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-19 | 塑料梳子 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-19 | 其他塑胶鞋 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-19 | 纸基研磨料 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-19 | 塑料梳子 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |