Dai An Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐạI AN

298
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $470.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $150.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $373.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $459.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.2K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $150.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $373.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $459.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.2K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900862281
企查查编码QVNFTPHS05
成立日期2020-03-18
联系地址Số 13, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN
企业英文名称DAI AN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
821192固定刀片刀
392590其他塑料建材
732310钢丝绒擦洗用品
611596合成纤维袜类
060290其他活植物
732690其他钢铁制品
680610矿物棉
560121棉絮制品
060240活玫瑰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国297$3.31M
新西兰1$30.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国263$3.13M不锈钢家用制品、其他塑料制品
Right Choice (HK) International Ltd.中国2$111.7K轻质涂布纸、尼龙单丝纱线
Shenzhen Guardian Industrial Co., Ltd.中国31$87.8K其他活植物、杜鹃花
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$9.4K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$7.4K染色棉混纺布、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25其他钢铁制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-08-25其他钢铁制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$350
2025-08-25其他钢铁制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$588
2025-08-19其他塑料建材PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.0K
2025-08-19其他泡沫塑料PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-08-19其他塑胶鞋PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.5K
2025-08-19塑料梳子PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2025-08-19其他塑胶鞋PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.2K
2025-08-19纸基研磨料PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.2K
2025-08-19塑料梳子PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Dai An Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →