Quang Tho Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Thọ Anh
347
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309862103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54WWAXR |
| 成立日期 | 2010-03-18 |
| 联系地址 | A10/51B Rạch Ông Đồ, ấp 1, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG THỌ ANH |
| 企业英文名称 | QUANG THO ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A10/51B Rạch Ông Đồ, ấp 1, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84918290232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 346 | $2.93M |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 145 | $1.21M | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $325.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Wenzhou Songda Shock Absorber Co., Ltd. | 中国 | 32 | $275.1K | 摩托车及配件、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 27 | $202.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 19 | $169.4K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Yiwu Minlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $146.0K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $75.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Fuzhou Brighton Houseware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.5K | 塑料餐具、升降机 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $61.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou Songda Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.8K | 车辆悬挂零件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 彩色小瓦片 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 彩色小瓦片 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | HANGZHOU KAIYUELAI TRADING CO LTD | 中国 | $270 |