Organic Life Trading Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SốNG HữU Cơ
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315640853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2MDVBU |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | 16/78 Đường Đông Bắc, Khu phố 7, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỐNG HỮU CƠ |
| 企业英文名称 | ORGANIC LIFE TRADING IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/78 Đường Đông Bắc, Khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938076266 |
| 邮箱 | info@songhuuco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 210310 | 酱油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 081340 | 其他干果 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 31 | $1.18M |
| 泰国 | 19 | $426.0K |
| 中国 | 11 | $374.0K |
| 韩国 | 12 | $200.1K |
| 波兰 | 3 | $102.4K |
| 荷兰 | 2 | $77.4K |
| 马来西亚 | 4 | $56.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $36.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sottolestelle S.r.l. | 意大利 | 8 | $491.9K | 燕麦片、膨化谷物食品 |
| Chita Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $426.0K | 混合调味料、酱油 |
| Ningxia Pure Goji Biology Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $374.0K | 其他干果、药用植物 |
| Probios S.P.A. | 意大利 | 7 | $256.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Probios S.r.l. | 意大利 | 8 | $234.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| NAEIAE Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $166.4K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| ACETIFICIO ANDREA MILANO S.R.L. | 意大利 | 4 | $139.3K | 醋代用品、混合调味料 |
| Mipama e z Szafarz Spółka Jawna | 波兰 | 3 | $102.4K | 混合蔬菜、椰枣 |
| Joe & Co. S.r.l. | 意大利 | 3 | $61.8K | 初榨橄榄油、葵花/红花油 |
| e1c2b13e60eece135d1663f7f6035f6a | 4 | $56.3K |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 未煮意面 | PROBIOS S R L | 意大利 | $4.2K |
| 2026-01-27 | 燕麦片 | PROBIOS S R L | 意大利 | $3.4K |
| 2026-01-27 | 小麦粉 | PROBIOS S R L | 意大利 | $2.3K |
| 2026-01-27 | 玉米粉 | PROBIOS S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 燕麦片 | PROBIOS S R L | 意大利 | $6.8K |
| 2026-01-27 | 未煮意面 | PROBIOS S R L | 意大利 | $8.4K |
| 2026-01-27 | 未煮意面 | PROBIOS S R L | 意大利 | $767 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | PROBIOS S R L | 意大利 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 未煮意面 | PROBIOS S R L | 意大利 | $6.3K |
| 2026-01-27 | 番茄调味汁 | PROBIOS S R L | 意大利 | $5.0K |