THUAN VINH TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thuận Vinh
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200590109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY79DA4 |
| 成立日期 | 2004-06-29 |
| 联系地址 | Số 101 khu chung cư Hoàng Mai, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253571125 |
| 邮箱 | cokhithuanvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | 13 | $1.60M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 矿物粉碎机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-11-26 | 矿物粉碎机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $83.3K |
| 2025-07-21 | 矿物粉碎机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $231.9K |
| 2025-07-21 | 矿物粉碎机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $97.2K |
| 2025-07-14 | 矿物粉碎机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $88.8K |
| 2025-05-07 | 矿物处理机器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2024-07-17 | 矿物粉碎机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $170.8K |
| 2024-02-08 | 轴承座 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-04 | 无电机吸尘器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-04 | 其他连续输送机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |