NEO VIET CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ XâY DựNG NEO VIệT
40
进口笔数
0
出口笔数
$861.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108061294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ03PVD |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Căn hộ 6 nhà K10 - Tập thể Trương Định, ngõ 53 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG NEO VIỆT |
| 企业英文名称 | NEO VIET CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 6 nhà K10 - Tập thể Trương Định, ngõ 53 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842422473366 |
| 邮箱 | neoviet.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $795.9K |
| 德国 | 1 | $33.7K |
| 日本 | 1 | $28.3K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 16 | $552.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | 6 | $116.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| MYUNGSUNG CORP ORATION CO. LTD | 韩国 | 7 | $63.3K | 其他钢铁制品、混凝土泵 |
| GEOQUEST PTE LTD | 新加坡 | 1 | $33.7K | 人造纤维无纺布、纱线及绳制品 |
| KOKEN BORING MACHINE CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $28.3K | 非自推进钻机 |
| HIGHEST CO.,LTD | 韩国 | 5 | $26.3K | 其他钢铁非螺纹件 |
| MYUNGSUNG CORP CO. LTD | 韩国 | 2 | $26.3K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Jinkiup | 韩国 | 1 | $10.4K | 旋转排量泵 |
| SHAANXI ZUANLONG DRILLING MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $29.5K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $29.5K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2026-04-06 | 混凝土泵 | MYUNGSUNG CORP CO. LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 混凝土泵 | MYUNGSUNG CORP CO. LTD | 韩国 | $8.2K |