NEO VIET CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ XâY DựNG NEO VIệT

40
进口笔数
0
出口笔数
$861.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108061294
企查查编码QVNWQ03PVD
成立日期2017-11-15
联系地址Căn hộ 6 nhà K10 - Tập thể Trương Định, ngõ 53 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG NEO VIỆT
企业英文名称NEO VIET CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn hộ 6 nhà K10 - Tập thể Trương Định, ngõ 53 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842422473366
邮箱neoviet.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
841340混凝土泵
730722不锈钢管件
731819其他螺纹紧固件
820750可互换钻具
731439焊接钢丝网
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$795.9K
德国1$33.7K
日本1$28.3K
中国1$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国16$552.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
SAMWOO GEOTECH CO LTD韩国6$116.9K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
MYUNGSUNG CORP ORATION CO. LTD韩国7$63.3K其他钢铁制品、混凝土泵
GEOQUEST PTE LTD新加坡1$33.7K人造纤维无纺布、纱线及绳制品
KOKEN BORING MACHINE CO.,LTD新加坡1$28.3K非自推进钻机
HIGHEST CO.,LTD韩国5$26.3K其他钢铁非螺纹件
MYUNGSUNG CORP CO. LTD韩国2$26.3K不锈钢管件、其他钢铁制品
Jinkiup韩国1$10.4K旋转排量泵
SHAANXI ZUANLONG DRILLING MACHINE CO LTD中国1$3.2K可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$34.6K
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$29.5K
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$6.7K
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$34.6K
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$6.7K
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$29.5K
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$32.0K
2026-04-07其他钢铁结构体SAMJIN STEEL INDUSTRY CO LTD韩国$32.0K
2026-04-06混凝土泵MYUNGSUNG CORP CO. LTD韩国$8.2K
2026-04-06混凝土泵MYUNGSUNG CORP CO. LTD韩国$8.2K

相关企业 · 同类产品

NEO VIET CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →