ADK Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ADK

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
最近进口
2023-08-15
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

工商档案

企业注册号4101567138
企查查编码QVNUM3D6NS
成立日期2020-07-09
联系地址Số 160 Nguyễn Thái Học, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ADK
企业英文名称ADK MANUFACTURING AND TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 160 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Gia Lai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+84969481268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
091011整姜
080112带壳椰子
080550柠檬及青柠
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度45$1.07M
越南8$212.1K
阿联酋8$168.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Growington Ventures India Ltd.印度12$303.0K其他鲜果、橙子
Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd.印度7$176.6K其他鲜果、橙子
Bloomingville Trading LLC越南5$129.6K整姜
OneDayOne Group Fresh Produce Trading LLC阿联酋5$120.3K其他鲜果、鲜榴莲
Sai Nath Impex印度5$117.7K鲜苹果、鲜甜樱桃
G.T. Fruitech Private Ltd.印度3$70.7K鲜苹果、橙子
Samir International印度3$69.8K整丁香、其他鲜果
Onedayone Group Fresh Produce Trading LLC印度3$67.4K其他鲜果
TAZ International LLC阿联酋3$48.4K其他食用蔬菜、南瓜葫芦类
Growventure Future Private Ltd.印度2$46.6K其他鲜果、鲜苹果

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-15番石榴芒果山竹TAZ INTERNATIONAL L L C阿联酋$980
2023-08-15其他鲜果TAZ INTERNATIONAL L L C阿联酋$1.0K
2023-08-15其他鲜果TAZ INTERNATIONAL L L C阿联酋$14.6K
2023-07-01带壳椰子TAZ INTERNATIONAL L L C阿联酋$1.6K
2023-07-01其他鲜果TAZ INTERNATIONAL L L C阿联酋$13.1K
2023-05-29其他鲜果ONEDAYONE GROUP FRESH PRODUCE TRADING L L C印度$10.2K
2023-05-29其他鲜果ONEDAYONE GROUP FRESH PRODUCE TRADING L L C印度$7.7K
2023-05-16其他鲜果SAMIR INTERNATIONAL印度$17.0K
2023-04-24带壳椰子TAZ INTERNATIONAL L L C阿联酋$4.0K
2023-04-24其他鲜果TAZ INTERNATIONAL L L C阿联酋$5.5K

相关企业 · 同类产品

ADK Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →