Tho Khang Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thọ Khang
10
进口笔数
0
出口笔数
$327.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101655683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEGKNR0 |
| 成立日期 | 2005-05-18 |
| 联系地址 | Số 10, tổ 22B, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỌ KHANG |
| 企业英文名称 | THO KHANG IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 180/11 phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435764329 |
| 传真 | 36415736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $327.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Noposion International Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Zhongshan Chemical Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.8K | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Sontom Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 动植物肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 零售除草剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-07-11 | 零售除草剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-06-09 | 零售除草剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-08-14 | 零售除草剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2024-06-24 | 零售杀虫剂 | Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2024-03-12 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-02-20 | 零售除草剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2023-07-13 | 零售除草剂 | ZHEJIANG ZHONGSHAN CHEMICAL INDUSTRY GROUP CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-07-03 | 零售杀虫剂 | Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2023-03-22 | 零售除草剂 | ZHEJIANG ZHONGSHAN CHEMICAL INDUSTRY GROUP CO., LTD | 中国 | $60.8K |