Kim Thuy Trading Services & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và PHâN PHốI KIM THUỷ
22
进口笔数
0
出口笔数
$282.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317056989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT320CSE |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | 76/31/48 Đường Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÂN PHỐI KIM THUỶ |
| 企业英文名称 | KIM THUY TRADING SERVICES AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/31/48 Đường Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84355918220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 18 | $186.0K |
| 德国 | 18 | $71.7K |
| 法国 | 4 | $22.8K |
| 波兰 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mimi Xu Import Und Export GmbH | 德国 | 19 | $263.1K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| From French To You | 法国 | 1 | $11.2K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 法国 | 1 | $4.8K | 其他食品制剂、酸奶 |
| Truma Sas | 法国 | 1 | $3.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 甜饼干 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 比利时 | $4.6K |
| 2025-01-16 | 其他含可可食品 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 德国 | $634 |
| 2024-12-30 | 甜饼干 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 波兰 | $2.5K |
| 2024-12-30 | 甜饼干 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 比利时 | $4.6K |
| 2024-12-30 | 其他含可可食品 | MIMI XU IMPORT UND EXPORT GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2024-12-16 | 甜饼干 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 比利时 | $9.4K |
| 2024-12-16 | 甜饼干 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 比利时 | $2.8K |
| 2024-12-16 | 其他含可可食品 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 德国 | $2.6K |
| 2024-12-16 | 甜饼干 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 比利时 | $1.4K |
| 2024-12-16 | 其他含可可食品 | Mimi Xu Import Und Export GmbH | 法国 | $3.0K |