Dat Thanh Printing & Packaging Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU IN BAO Bì ĐạT THàNH
8
进口笔数
40
出口笔数
$55.8K
进口金额
$478.5K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-06-16
最近出口
9
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314954416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP645AQ |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | 179 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 电话 | +84903329699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250620 | 石英岩块/板 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630720 | 救生衣 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 871500 | 婴儿车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 950810 | 巡回马戏团 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.1K |
| 巴西 | 1 | $11.4K |
| 美国 | 1 | $10.0K |
| 意大利 | 2 | $243 |
| 印度尼西亚 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $270.0K |
| 马来西亚 | 24 | $82.5K |
| 美国 | 3 | $40.9K |
| 中国 | 2 | $33.7K |
| 菲律宾 | 2 | $27.7K |
| 越南 | 3 | $10.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4.8K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| NC | 1 | $2.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Solar Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Dragonberry Produce Inc. | 巴西 | 1 | $11.4K | 石英岩块/板 |
| Dragonberry Produce Inc. | 美国 | 1 | $10.0K | 鲜越橘属水果、鲜苹果 |
| Jobe Sports International | 荷兰 | 2 | $6.4K | 水上运动器材、救生衣 |
| Unilove Baby Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 婴儿车、金属框架座椅 |
| W Sphere Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他功能机器 |
| Jobe Sports International | 中国 | 2 | $277 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Msheireb Retail W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $50 | 玩具模型 |
| Jobe Sports International | 印度尼西亚 | 1 | $21 | 聚烯烃绳缆、合成纤维绳 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.R.T. Heavy Engineering Construction Partnership Ltd. | 泰国 | 1 | $270.0K | 修甲套装 |
| KISWIRE CORD SDN. BHD. | 马来西亚 | 24 | $82.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Denny Jr. Vo | 美国 | 1 | $38.3K | 其他塑料片材、塑料容器 |
| One Sky Aluminum Extrusion Corp | 菲律宾 | 2 | $27.7K | 铝废料、焊接用焊剂 |
| Guangzhou Chengyao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 纤维纸板手提包、防水踝靴 |
| Xiamen Xiahui Rubber & Metal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| 6b0dfc38c906f1eb7a7ffa0e65407cc9 | 2 | $6.9K | ||
| Eagle Harvest International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 变形聚酯单丝纱、橡塑浸渍纱线 |
| Denny Jr VO | 越南 | 1 | $3.7K | 钢化安全玻璃、玻璃容器 |
| Dundu Husemann Charisius GbR | 德国 | 2 | $2.4K | 巡回马戏团 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他塑纺箱盒 | Jobe Sports International | 中国 | $18 |
| 2025-08-27 | 水上运动器材 | Jobe Sports International | 中国 | $186 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | JOBE SPORTS INTERNATIONAL | 中国 | $101 |
| 2025-08-27 | 水上运动器材 | Jobe Sports International | 中国 | $175 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | JOBE SPORTS INTERNATIONAL | 中国 | $74 |
| 2025-08-27 | 水上运动器材 | Jobe Sports International | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-27 | 水上运动器材 | Jobe Sports International | 中国 | $967 |
| 2025-08-27 | 救生衣 | Jobe Sports International | 中国 | $31 |
| 2025-08-27 | 水上运动器材 | Jobe Sports International | 中国 | $189 |
| 2025-08-27 | 其他气泵 | Jobe Sports International | 意大利 | $153 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 非热带木门 | DENNY JUNIOR VO | 美国 | $0 |
| 2025-06-13 | 玻璃容器 | DENNY JR VO | 越南 | $404 |
| 2025-06-13 | 其他木家具 | DENNY JR VO | 美国 | $264 |
| 2025-06-13 | 餐刀 | DENNY JR VO | 美国 | $337 |
| 2025-06-13 | 铝制结构体 | DENNY JR VO | 美国 | $14.0K |
| 2025-06-13 | 不锈钢家用制品 | DENNY JR VO | 越南 | $115 |
| 2025-06-13 | 非贵金属餐具 | DENNY JR VO | 美国 | $518 |
| 2025-06-13 | 不锈钢家用制品 | DENNY JR VO | 越南 | $23 |
| 2025-06-13 | 非热带木门 | DENNY JR VO | 美国 | $595 |
| 2025-06-13 | 其他木家具 | DENNY JR VO | 美国 | $247 |