Dat Thanh Printing & Packaging Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU IN BAO Bì ĐạT THàNH

8
进口笔数
40
出口笔数
$55.8K
进口金额
$478.5K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-06-16
最近出口
9
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314954416
企查查编码QVNSP645AQ
成立日期2018-03-29
联系地址179 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠT THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址179 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
电话+84903329699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250620石英岩块/板
420292其他塑纺箱盒
630720救生衣
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
950629水上运动器材
560750合成纤维绳
847989其他功能机器
854143光伏组件
871500婴儿车

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
441510木制包装容器
731822非螺纹垫圈
950810巡回马戏团
392099其他塑料片材
392330塑料容器
401695橡胶充气制品
420229纤维纸板手提包
420340其他皮革衣着附件
441829非热带木门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$34.1K
巴西1$11.4K
美国1$10.0K
意大利2$243
印度尼西亚1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$270.0K
马来西亚24$82.5K
美国3$40.9K
中国2$33.7K
菲律宾2$27.7K
越南3$10.6K
中国台湾1$4.8K
德国2$2.4K
NC1$2.2K
新加坡1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Solar Solution Asia Co., Ltd.中国1$22.8K光伏组件、其他高压电路装置
Dragonberry Produce Inc.巴西1$11.4K石英岩块/板
Dragonberry Produce Inc.美国1$10.0K鲜越橘属水果、鲜苹果
Jobe Sports International荷兰2$6.4K水上运动器材、救生衣
Unilove Baby Ltd.中国1$2.8K婴儿车、金属框架座椅
W Sphere Pte. Ltd.新加坡1$2.0K其他功能机器
Jobe Sports International中国2$277其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Msheireb Retail W.L.L.卡塔尔1$50玩具模型
Jobe Sports International印度尼西亚1$21聚烯烃绳缆、合成纤维绳

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V.R.T. Heavy Engineering Construction Partnership Ltd.泰国1$270.0K修甲套装
KISWIRE CORD SDN. BHD.马来西亚24$82.5K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Denny Jr. Vo美国1$38.3K其他塑料片材、塑料容器
One Sky Aluminum Extrusion Corp菲律宾2$27.7K铝废料、焊接用焊剂
Guangzhou Chengyao International Logistics Co., Ltd.中国1$24.5K纤维纸板手提包、防水踝靴
Xiamen Xiahui Rubber & Metal Industrial Co., Ltd.中国1$9.2K阀门龙头、阀门零件
6b0dfc38c906f1eb7a7ffa0e65407cc92$6.9K
Eagle Harvest International Ltd.中国台湾1$4.8K变形聚酯单丝纱、橡塑浸渍纱线
Denny Jr VO越南1$3.7K钢化安全玻璃、玻璃容器
Dundu Husemann Charisius GbR德国2$2.4K巡回马戏团

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他塑纺箱盒Jobe Sports International中国$18
2025-08-27水上运动器材Jobe Sports International中国$186
2025-08-27其他钢铁制品JOBE SPORTS INTERNATIONAL中国$101
2025-08-27水上运动器材Jobe Sports International中国$175
2025-08-27其他钢铁制品JOBE SPORTS INTERNATIONAL中国$74
2025-08-27水上运动器材Jobe Sports International中国$1.2K
2025-08-27水上运动器材Jobe Sports International中国$967
2025-08-27救生衣Jobe Sports International中国$31
2025-08-27水上运动器材Jobe Sports International中国$189
2025-08-27其他气泵Jobe Sports International意大利$153

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16非热带木门DENNY JUNIOR VO美国$0
2025-06-13玻璃容器DENNY JR VO越南$404
2025-06-13其他木家具DENNY JR VO美国$264
2025-06-13餐刀DENNY JR VO美国$337
2025-06-13铝制结构体DENNY JR VO美国$14.0K
2025-06-13不锈钢家用制品DENNY JR VO越南$115
2025-06-13非贵金属餐具DENNY JR VO美国$518
2025-06-13不锈钢家用制品DENNY JR VO越南$23
2025-06-13非热带木门DENNY JR VO美国$595
2025-06-13其他木家具DENNY JR VO美国$247

相关企业 · 同类产品

Dat Thanh Printing & Packaging Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →