MITEC VIETNAM ELECTRICAL & LIGHTING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và CHIếU SáNG MITEC VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$71.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XVMSSH |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG MITEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITEC VIETNAM ELECTRICAL AND LIGHTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84961369168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900110 | 光缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $71.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO WANHAO SPACE STRUCTURE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | 1 | $55.1K | 其他塑料片材、钢铁螺钉螺栓 |
| DEXONN LIGHTING CO LTD | 中国 | 1 | $10.3K | LED照明装置、家具配件 |
| HYRITE LIGHTING CO | 中国 | 2 | $4.7K | 静止变流器、电灯玻璃件 |
| SHENZHEN RYKER LIGHTING CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 静止变流器、塑料棒材及型材 |
| PLUS LIGHTING CO LTD | 中国 | 1 | $585 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 发光二极管灯具 | DEXONN LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-06 | 发光二极管灯具 | DEXONN LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-06 | 静止变流器 | HYRITE LIGHTING CO | 中国 | $959 |
| 2024-12-06 | 电力控制板 | DEXONN LIGHTING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-12-06 | 静止变流器 | HYRITE LIGHTING CO | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-12 | 静止变流器 | HYRITE LIGHTING CO | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-12 | 发光二极管灯具 | PLUS LIGHTING CO LTD | 中国 | $585 |
| 2023-12-12 | 静止变流器 | HYRITE LIGHTING CO | 中国 | $274 |
| 2023-03-07 | 光缆 | SHENZHEN RYKER LIGHTING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2023-03-07 | 光缆 | SHENZHEN RYKER LIGHTING CO LTD | 中国 | $265 |