Tri Quyen Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trí Quyền
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$244.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310784516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS6V92U |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | 7C Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ QUYỀN |
| 企业英文名称 | TRI QUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7C Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837263623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $231.1K |
| 越南 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fabienne Busson | 法国 | 6 | $217.3K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Eurl Decoroc | 法国 | 4 | $27.5K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 天然石材铺路石 | Eurl Decoroc | — | $3.1K |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $232 |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $604 |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $2.5K |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 金属框架座椅 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $378 |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 金属框架座椅 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $8.1K |
| 2025-12-23 | 非木制家具件 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $294 |
| 2025-12-23 | 藤柳家具 | FABIENNE BUSSON | 法国 | $3.6K |