Y Nhu Tran
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$49
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401243904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ED6S57 |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Đường kinh tế mới, tổ 22, thôn Phước Tiến, Xã Tân Phước, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TRẦN NHƯ Ý |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường kinh tế mới, tổ 22, thôn Phước Tiến, Xã Tân Phước(Hết hiệu lực), Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977165609 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Link Export Import Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $49 | 其他塑料制品、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他果仁制品 | SG Link Export Import Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-01-23 | 熏制虾类 | SG Link Export Import Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2025-01-23 | 熏制虾类 | SG Link Export Import Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-01-23 | 其他果仁制品 | SG Link Export Import Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-01-23 | 其他果仁制品 | SG Link Export Import Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-01-23 | 干制墨鱼鱿鱼 | SG Link Export Import Co., Ltd. | 越南 | $12 |