Le Sy Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê Sỹ TâM
4
进口笔数
0
出口笔数
$94.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306252156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB334YNP |
| 成立日期 | 2008-11-26 |
| 联系地址 | 105 Chu Văn An, Phường 02, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ SỸ TÂM |
| 企业英文名称 | LE SY TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 Chu Văn An, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919992886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $94.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $32.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $614 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-02-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $691 |