Global Link Corporation
越南进口商 · 进口 1,067 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL LINK
- 邮箱2
1,067
进口笔数
28
出口笔数
$16.05M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
275
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304658256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE6D0WM |
| 成立日期 | 2006-10-24 |
| 联系地址 | Số 20 Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL LINK |
| 企业英文名称 | GLOBAL LINK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838272240 |
| 邮箱 | floorsupervisor@globallink.vn |
| 传真 | +842838241915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 549 | $8.04M |
| 中国 | 380 | $2.56M |
| 罗马尼亚 | 155 | $945.7K |
| 日本 | 94 | $696.0K |
| 葡萄牙 | 192 | $493.6K |
| 印度 | 104 | $437.2K |
| 美国 | 64 | $309.9K |
| 韩国 | 41 | $303.9K |
| 法国 | 67 | $297.0K |
| 保加利亚 | 74 | $247.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $374.2K |
| 美国 | 14 | $3.5K |
| 荷兰 | 1 | $3.1K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
| 瑞士 | 1 | $447 |
| 加拿大 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 275)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | 20 | $1.15M | 贵金属首饰、木制品 | |
| Celine S.A. | 意大利 | 18 | $918.6K | 皮革手提包、皮革腰带 |
| Akris Prett à Porter AG | 瑞士 | 29 | $742.4K | 其他针织服装、毛针织服装 |
| Tecnoproject S.r.l. | 意大利 | 21 | $707.4K | 其他木家具、金属办公家具 |
| International Fashion Trading S.A.R.L. Luxembourg Branch In Bioggio | 意大利 | 21 | $302.4K | 女式化纤衬衫、化纤针织服装 |
| Richemont Asia Pacific Ltd. | 法国 | 23 | $298.8K | 贵金属首饰、毛针织服装 |
| THEORY LLC | 中国香港 | 23 | $270.6K | 化纤连衣裙、女式纺织长裤 |
| Comme Des Garcons Co., Ltd. | 日本 | 21 | $239.8K | 棉针织T恤及背心、女式毛料裤 |
| Jacquemus | 法国 | 22 | $230.8K | 皮革手提包、棉针织T恤及背心 |
| Owenscorp Italia S.p.A. | 意大利 | 18 | $224.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | 5 | $744.1K | 贵金属首饰 | |
| Vhernier S.p.A. | 意大利 | 4 | $422.9K | 贵金属首饰、宝石制品 |
| James Cargo Fulfilment NL B.V. | 荷兰 | 1 | $3.1K | 化纤连衣裙、皮革服装 |
| Azzedine Alaia After Sales | 法国 | 1 | $1.3K | 其他纤维纸板容器 |
| Bergen Logistics Damages | 美国 | 1 | $859 | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| Xpo Logistics Italy S.P.A. | 意大利 | 1 | $593 | 其他纺织连衣裙 |
| Vy Truong | 美国 | 3 | $572 | 混合调味料、混合香料 |
| Akris Prett à Porter AG | 瑞士 | 1 | $447 | 棉平纹布、其他丝织物 |
| Carolina Herrera Ltd. | 美国 | 1 | $381 | 人造纤维刺绣、非棉刺绣品 |
| HOA | 美国 | 2 | $243 | 3公斤以上红茶、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $382 |
| 2026-04-28 | 其他女式衬衫 | A.B. Barbara Garofalo S.R.L. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他纺织衬衫 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $367 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $462 |
| 2026-04-28 | 其他女式衬衫 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $952 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | MARGIELA ASIA LTD | 意大利 | $794 |
| 2026-04-28 | 男式纺织西服 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织连衣裙 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 女式毛料衬衫 | ELEVENTY WORLD S R L | 意大利 | $1.2K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $1.4K |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $2.5K |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $778 |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $3.1K |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $2.1K |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $719 |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $10.8K |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $3.4K |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $17.2K |
| 2026-04-09 | 贵金属首饰 | NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L. | — | $2.6K |