Global Link Corporation

越南进口商 · 进口 1,067 笔 · 主营 女式化纤衬衫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL LINK

1,067
进口笔数
28
出口笔数
$16.05M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
275
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $299.2K · 31 笔出口 $531 · 3 笔2023-10进口 $453.7K · 32 笔出口 $60 · 1 笔2023-11进口 $237.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $426.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.8K · 29 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $229.4K · 21 笔出口 $593 · 1 笔2024-03进口 $718.1K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $302.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.0K · 9 笔出口 $447 · 1 笔2024-06进口 $385.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.6K · 32 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $295.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $446.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $522.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $548.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $433.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.6K · 18 笔出口 $336.9K · 1 笔2025-02进口 $301.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $262.0K · 26 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-04进口 $317.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $306.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $194.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $315.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $625.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $247.8K · 25 笔出口 $49.3K · 1 笔2026-03进口 $1.36M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $857.1K · 35 笔出口 $744.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $299.2K · 31 笔出口 $531 · 3 笔2023-10进口 $453.7K · 32 笔出口 $60 · 1 笔2023-11进口 $237.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $426.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.8K · 29 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $229.4K · 21 笔出口 $593 · 1 笔2024-03进口 $718.1K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $302.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.0K · 9 笔出口 $447 · 1 笔2024-06进口 $385.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.6K · 32 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $295.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $446.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $522.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $548.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $433.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.6K · 18 笔出口 $336.9K · 1 笔2025-02进口 $301.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $262.0K · 26 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-04进口 $317.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $306.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $194.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $315.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $625.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $247.8K · 25 笔出口 $49.3K · 1 笔2026-03进口 $1.36M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $857.1K · 35 笔出口 $744.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304658256
企查查编码QVNCE6D0WM
成立日期2006-10-24
联系地址Số 20 Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL LINK
企业英文名称GLOBAL LINK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842838272240
邮箱floorsupervisor@globallink.vn
传真+842838241915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620469女式纺织长裤
620462女式棉裤
620443化纤连衣裙
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
620453女式化纤裙
620630女式棉衬衫
611011毛针织服装
620433女式化纤夹克

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
190590其他食品制剂
091091混合香料
210390混合调味料
030749干制墨鱼鱿鱼
170490糖果
200799其他果仁制品
610449其他纺织连衣裙
610690非棉针织女衫
611219非棉田径服

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利549$8.04M
中国380$2.56M
罗马尼亚155$945.7K
日本94$696.0K
葡萄牙192$493.6K
印度104$437.2K
美国64$309.9K
韩国41$303.9K
法国67$297.0K
保加利亚74$247.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利4$374.2K
美国14$3.5K
荷兰1$3.1K
法国1$1.3K
瑞士1$447
加拿大1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 275)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.20$1.15M贵金属首饰、木制品
Celine S.A.意大利18$918.6K皮革手提包、皮革腰带
Akris Prett à Porter AG瑞士29$742.4K其他针织服装、毛针织服装
Tecnoproject S.r.l.意大利21$707.4K其他木家具、金属办公家具
International Fashion Trading S.A.R.L. Luxembourg Branch In Bioggio意大利21$302.4K女式化纤衬衫、化纤针织服装
Richemont Asia Pacific Ltd.法国23$298.8K贵金属首饰、毛针织服装
THEORY LLC中国香港23$270.6K化纤连衣裙、女式纺织长裤
Comme Des Garcons Co., Ltd.日本21$239.8K棉针织T恤及背心、女式毛料裤
Jacquemus法国22$230.8K皮革手提包、棉针织T恤及背心
Owenscorp Italia S.p.A.意大利18$224.2K棉针织T恤及背心、棉针织服装

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.5$744.1K贵金属首饰
Vhernier S.p.A.意大利4$422.9K贵金属首饰、宝石制品
James Cargo Fulfilment NL B.V.荷兰1$3.1K化纤连衣裙、皮革服装
Azzedine Alaia After Sales法国1$1.3K其他纤维纸板容器
Bergen Logistics Damages美国1$859其他纺织连衣裙、非棉针织女衫
Xpo Logistics Italy S.P.A.意大利1$593其他纺织连衣裙
Vy Truong美国3$572混合调味料、混合香料
Akris Prett à Porter AG瑞士1$447棉平纹布、其他丝织物
Carolina Herrera Ltd.美国1$381人造纤维刺绣、非棉刺绣品
HOA美国2$2433公斤以上红茶、干制墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 1,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纺织连衣裙ELEVENTY WORLD S R L意大利$1.9K
2026-04-28男式纺织裤ELEVENTY WORLD S R L意大利$382
2026-04-28其他女式衬衫A.B. Barbara Garofalo S.R.L.意大利$1.6K
2026-04-28其他纺织衬衫ELEVENTY WORLD S R L意大利$367
2026-04-28男式化纤裤ELEVENTY WORLD S R L意大利$462
2026-04-28其他女式衬衫ELEVENTY WORLD S R L意大利$952
2026-04-28女式棉裤MARGIELA ASIA LTD意大利$794
2026-04-28男式纺织西服ELEVENTY WORLD S R L意大利$1.5K
2026-04-28其他纺织连衣裙ELEVENTY WORLD S R L意大利$1.4K
2026-04-28女式毛料衬衫ELEVENTY WORLD S R L意大利$1.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$1.4K
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$2.5K
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$778
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$3.1K
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$2.1K
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$719
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$10.8K
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$3.4K
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$17.2K
2026-04-09贵金属首饰NANIS ITALIAN JEWELS S.R.L.$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Global Link Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →