Pinewoods Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PINEWOODS
25
进口笔数
0
出口笔数
$258.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109882399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU4KA2X |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Phòng 18, tầng 12, tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PINEWOODS |
| 企业英文名称 | PINEWOODS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 18, tầng 12, tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lươ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84968783188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $258.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xingwen Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 18 | $220.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $616 | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $24 |