Viet Hung Trading Business & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他针叶木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thương Mại Việt Hưng
7
进口笔数
3
出口笔数
$437.0K
进口金额
$51.4K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105838198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBGH9MQ |
| 成立日期 | 2012-03-27 |
| 联系地址 | Số 14 N03 khu Ba Hàng A, 282 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 N03 khu Ba Hàng A, 282 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84918325666 |
| 邮箱 | thanhdaiquangcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $437.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $51.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $437.0K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUN SHANG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $26.4K | 其他针叶木 |
| Pubia Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $60.6K |
| 2025-11-01 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $119.3K |
| 2025-01-09 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $64.2K |
| 2024-12-05 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.8K |
| 2024-09-15 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.4K |
| 2024-09-15 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $32.2K |
| 2024-04-07 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $685 |
| 2024-04-07 | 6mm以上木材 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.2K |
| 2024-04-07 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $78.9K |
| 2024-01-16 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他针叶木 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $17.2K |
| 2026-02-09 | 其他针叶木 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-01-20 | 其他针叶木 | JUN SHANG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $26.4K |