Kim Nguyen Wooden Furniture One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Đồ Gỗ KIM NGUYêN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$53.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801495211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS45FUJR |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | 79C/2, KV Bình Yên A, Phường Long Hòa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒ GỖ KIM NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79C/2, KV Bình Yên A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84907850316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $53.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6a94b00b9e962a2f9431baa116ee5e93 | 2 | $40.1K | ||
| Le Construction Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13.2K | 藤柳家具、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 钢铁门窗 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $576 |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $938 |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $749 |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $616 |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $426 |
| 2026-04-06 | 藤柳家具 | LE CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |