Le Vu Anh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$272.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702477335
企查查编码QVN83EST9N
成立日期2016-06-29
联系地址Số 156/9, Tổ 15, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÊ VŨ ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 156/9, Tổ 15, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo
电话+842745086471
邮箱hoanghonhcm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
391620PVC单丝棒材
730630焊接钢管
850440静止变流器
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$272.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南40$218.3K其他电路开关装置、固定碳电阻
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南2$26.9K未装配光学元件、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南8$14.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南4$13.3K碳化硅、塑料包装箱

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13其他螺纹紧固件XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$4
2026-06-13绝缘电线XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$467
2026-06-131000伏以下插头插座XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$52
2026-06-13其他螺纹紧固件XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$57
2026-06-13其他钢铁结构体XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$803
2026-06-13其他电气开关XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$314
2026-06-13其他螺纹紧固件XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$15
2026-06-13其他木家具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-13绝缘电线XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$551
2026-06-13其他玻璃纤维XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$247

相关企业 · 同类产品

Le Vu Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →