TPLUS VIET NAM SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TPLUS VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$94.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107403996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G3G7VV |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 90 ngõ 203 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TPLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TPLUS VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02438339933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $60.5K |
| 越南 | 2 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PE LO YEN TEA CO LTD | 越南 | 5 | $94.2K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2025-08-21 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 中国台湾 | $24.9K |
| 2025-07-24 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 中国台湾 | $28.8K |
| 2025-07-24 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2024-11-07 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2024-11-07 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-11-07 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2024-01-13 | 3公斤以上红茶 | PE LO YEN TEA CO LTD | 越南 | $756 |