AP Home Garden Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非木制可变形座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AP HOME GARDEN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$91.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN468HUYN |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | 355/B Bình Thung 2, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AP HOME GARDEN |
| 企业英文名称 | AP HOME GARDEN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42/19, Đường Bình Chuẩn 61, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84908107368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $78.2K |
| 美国 | 2 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | 6 | $39.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sun Corp. | 印度 | 3 | $25.1K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sankou Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.7K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Tmall Inc. | 美国 | 1 | $13.4K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 木制座椅 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TMALL INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TMALL INC | 美国 | $5.9K |
| 2024-12-23 | 非木制可变形座椅 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-12-23 | 非木制可变形座椅 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-12-23 | 非木制可变形座椅 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-12-23 | 非木制可变形座椅 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-12-23 | 非木制可变形座椅 | SUN WOODY CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-11-21 | 软垫木座椅 | SUN CORP ORATION | 日本 | $2.3K |
| 2024-11-21 | 软垫木座椅 | SUN CORP ORATION | 日本 | $1.3K |