Minh Thanh Livestock Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纯种繁殖猪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Chăn Nuôi Minh Thành
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901206435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHYUA8U |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp Thạnh Trung, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHĂN NUÔI MINH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp Thạnh Trung, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | 766074787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.69M |
| 法国 | 1 | $923.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axiom International | 中国 | 1 | $1.40M | 纯种繁殖猪 |
| Nucleus | 法国 | 1 | $923.0K | 纯种繁殖猪、其他动物产品 |
| Henan Muyuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $291.1K | 非农用喷雾器具、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 单个扬声器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-25 | 非农用喷雾器具 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-25 | 其他塑料制品 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-25 | 安全阀 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-08-25 | 电力控制板 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-25 | 电力控制板 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-25 | 其他测量仪器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-08-25 | 其他测量仪器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |