Bodyfit Sport Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BODYFIT SPORT
28
进口笔数
0
出口笔数
$197.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300824855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8G742P |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà nhà dầu khí, số 2 đường 30/4, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BODYFIT SPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà nhà dầu khí, số 2 đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84906498679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $197.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Bodyup Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.4K | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Shandong Relax Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Shandong Jiewei Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 体育器材、贱金属配件 |
| AHCOF Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Shandong Deti Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Global Resource International Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Qingdao Sol Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 硫化橡胶地板、非泡沫橡胶密封件 |
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shandong Dika Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 2 | $1.3K |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-11 | 体育器材 | ROCKIT FITNESS CO LTD | 中国 | $40 |