Bodyfit Sport Equipment Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BODYFIT SPORT

28
进口笔数
0
出口笔数
$197.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4300824855
企查查编码QVNS8G742P
成立日期2018-09-26
联系地址Tầng 9, Toà nhà dầu khí, số 2 đường 30/4, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BODYFIT SPORT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Toà nhà dầu khí, số 2 đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84906498679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
730890其他钢铁结构体
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
830249贱金属配件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
401691硫化橡胶地板
391890塑料地板
401039其他橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$197.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Bodyup Sports Industrial Co., Ltd.中国7$57.4K体育器材、其他钢铁结构体
Shandong Relax Health Industry Co., Ltd.中国3$36.5K体育器材、其他钢铁结构体
Shandong Jiewei Fitness Equipment Co., Ltd.中国1$28.0K体育器材、贱金属配件
AHCOF Industrial Development Co., Ltd.中国2$21.4K聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布
Shandong Deti Mechanical Technology Co., Ltd.中国1$12.6K体育器材、其他户外娱乐设备
Global Resource International Corp. Ltd.中国1$11.5K体育器材、其他塑料制品
Qingdao Sol Industrial & Trade Co., Ltd.中国1$8.8K硫化橡胶地板、非泡沫橡胶密封件
Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$8.5KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Shandong Dika Fitness Equipment Co., Ltd.中国2$3.7K体育器材、非办公金属家具
afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a2$1.3K

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$59
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$67
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$21
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$12
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$30
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$17
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$39
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$50
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$128
2026-03-11体育器材ROCKIT FITNESS CO LTD中国$40

相关企业 · 同类产品

Bodyfit Sport Equipment Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →