Tan Lien Minh Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT TâN LIêN MINH
99
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100987083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RVXG9N |
| 成立日期 | 2000-02-25 |
| 联系地址 | Số 29 B7 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TÂN LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | TAN LIEN MINH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 B7 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02439716946 |
| 邮箱 | tlmhn@vnn.vn |
| 传真 | 02438218214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $1.13M |
| 泰国 | 23 | $400.6K |
| 韩国 | 15 | $269.2K |
| 中国 | 11 | $134.4K |
| 日本 | 6 | $78.5K |
| 德国 | 9 | $27.5K |
| 中国台湾 | 2 | $14.0K |
| 墨西哥 | 1 | $9.2K |
| 中国香港 | 1 | $3.0K |
| 波兰 | 1 | $180 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 27 | $821.4K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Taiwan Federal-Mogul Motorparts Co. Ltd. | 中国台湾 | 11 | $313.3K | 机械密封件、轴承座 |
| Nippon Cutting & Welding Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $237.6K | 焊接机零件、气体焊接机 |
| Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $135.3K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Gastek Ltd. | 韩国 | 7 | $133.8K | 液化丁烷、铜合金条杆 |
| LUMILEDS HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 8 | $105.8K | 卤钨灯、其他白炽灯 |
| Hitachi Astemo Bangkok Trading Ltd. | 泰国 | 6 | $99.0K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| Y.S. Corp. Oration | 印度 | 4 | $69.6K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Seri Wathana Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $38.5K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Schunk Carbon Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.4K | 碳刷、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 60伏以下继电器 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $248 |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $536 |
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $462 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $97 |
| 2026-06-29 | 火花塞 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $7.3K |
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $870 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $229 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2026-06-29 | 静止变流器 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | $1.4K |