Tan Lien Minh Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT TâN LIêN MINH

99
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100987083
企查查编码QVN4RVXG9N
成立日期2000-02-25
联系地址Số 29 B7 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TÂN LIÊN MINH
企业英文名称TAN LIEN MINH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 B7 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02439716946
邮箱tlmhn@vnn.vn
传真02438218214
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
851110火花塞
871410摩托车及配件
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
846890焊接机零件
848390传动部件
850440静止变流器
731511滚子链
842123内燃机滤油器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚38$1.13M
泰国23$400.6K
韩国15$269.2K
中国11$134.4K
日本6$78.5K
德国9$27.5K
中国台湾2$14.0K
墨西哥1$9.2K
中国香港1$3.0K
波兰1$180

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚27$821.4K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
Taiwan Federal-Mogul Motorparts Co. Ltd.中国台湾11$313.3K机械密封件、轴承座
Nippon Cutting & Welding Equipment Co., Ltd.泰国12$237.6K焊接机零件、气体焊接机
Dae Sung Co., Ltd.韩国8$135.3K金属钩环、贱金属扣件
Gastek Ltd.韩国7$133.8K液化丁烷、铜合金条杆
LUMILEDS HONG KONG CO LTD中国香港8$105.8K卤钨灯、其他白炽灯
Hitachi Astemo Bangkok Trading Ltd.泰国6$99.0K火花点火发动机零件、发动机泵
Y.S. Corp. Oration印度4$69.6K其他车辆零件、柴油机零件
Seri Wathana Enterprise Co., Ltd.泰国3$38.5K火花点火发动机零件、柴油机零件
Schunk Carbon Technology Co., Ltd.泰国2$25.4K碳刷、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2960伏以下继电器PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$248
2026-06-29滚珠轴承PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$536
2026-06-29摩托车及配件PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$462
2026-06-29传动轴及曲柄PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$97
2026-06-29火花塞PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$7.3K
2026-06-29摩托车及配件PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$870
2026-06-29传动轴及曲柄PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$229
2026-06-29非泡沫橡胶密封件PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$11.1K
2026-06-29静止变流器PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$1.6K
2026-06-29非泡沫橡胶密封件PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Lien Minh Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →