Tung Anh Production & Fashion Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THƯƠNG MạI THờI TRANG TùNG ANH
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106220693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX17SV62 |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 3 - Lô CC1- I.3.1 Khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, phố Trần Thủ Độ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỜI TRANG TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | TUNG ANH PRODUCTION AND FASHION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô BT1 - Ô số 01, Khu đô thị mới Pháp Vân, Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84948387993 |
| 邮箱 | Buyer.tunganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 621210 | 胸罩 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $525.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $345.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou 99 Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 其他塑胶鞋 |
| Dongguan Tuoshunteng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 硫化橡胶服装、仪器滤光片 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 胸罩 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 胸罩 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 胸罩 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-27 | 胸罩 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 胸罩 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-27 | 胸罩 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 皮革鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-16 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-16 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-10 | 纺织面料鞋 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |