Super Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY Cổ PHầN HợP LựC
- 邮箱3
8
进口笔数
0
出口笔数
$495.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801178302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ272BX |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | Số 595 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 595 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0373756950 |
| 传真 | 0373855510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $472.9K |
| 中国 | 1 | $17.5K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
| 意大利 | 2 | $1.9K |
| 法国 | 2 | $540 |
| 泰国 | 1 | $324 |
| 印度尼西亚 | 1 | $198 |
| 捷克 | 1 | $60 |
| 匈牙利 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 7 | $476.1K | 1kVA以下变压器、耐火混合料 |
| Dashiqiao City Delong Mineral Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
| Paul & Jack International Inc. | 意大利 | 2 | $1.7K | 其他耐火陶瓷 |
| Paul & Jack International Inc. | 法国 | 2 | $540 | 耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 1kVA以下变压器 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $480 |
| 2026-02-27 | 自动控制仪器 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 工业非电炉 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $432.0K |
| 2025-11-12 | 工业非电炉 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $432 |
| 2025-10-02 | 组合测量仪器 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-11-11 | 其他风扇 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $3.1K |
| 2024-11-11 | 钢铁软管 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-11-11 | 组合测量仪器 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-01-22 | 非电炉零件 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.1K |
| 2024-01-22 | 小功率变压器 | PAUL & JACK INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $420 |