4 TECH Construction & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và MôI TRườNG 4 TECH
26
进口笔数
0
出口笔数
$303.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108429475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEN201R |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 196 Phố Bạch Mai, Tổ 22, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG 4 TECH |
| 企业英文名称 | 4 TECH CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 196 Phố Bạch Mai, Tổ 22, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84982461892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $271.8K |
| 中国台湾 | 3 | $24.3K |
| 西班牙 | 4 | $3.9K |
| 南非 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gaoming Yuehua Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 12 | $253.3K | 治疗按摩器具、其他塑料洁具 |
| Asia Automatic Pump Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $16.2K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 马来西亚 | 1 | $8.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Vigor Spa Equipment Ltd. | 意大利 | 1 | $5.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Guangzhou Mic Pool Spa Equipment Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $5.1K | 水净化机械、其他钢铁制品 |
| Guangdong Laswim Water Environment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Blue Ocean Pool System S.L. | 西班牙 | 3 | $3.8K | 水净化机械、其他离心泵 |
| E Clear Technologies | 南非 | 2 | $3.3K | 水净化机械、电镀设备 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Shunde O.S.B. Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 热泵、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-22 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-22 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-01-22 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-22 | 其他户外娱乐设备 | FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $9.0K |