4 TECH Construction & Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và MôI TRườNG 4 TECH

26
进口笔数
0
出口笔数
$303.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108429475
企查查编码QVNSEN201R
成立日期2018-09-12
联系地址Số 5 ngõ 196 Phố Bạch Mai, Tổ 22, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG 4 TECH
企业英文名称4 TECH CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 ngõ 196 Phố Bạch Mai, Tổ 22, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84982461892
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
392210塑料卫浴器具
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
842121水净化机械
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品
841861热泵
854330电镀设备
391723硬质PVC管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$271.8K
中国台湾3$24.3K
西班牙4$3.9K
南非2$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Gaoming Yuehua Sanitary Ware Co., Ltd.中国12$253.3K治疗按摩器具、其他塑料洁具
Asia Automatic Pump Co., Ltd.斯里兰卡2$16.2K其他泵和提升机、其他离心泵
GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO马来西亚1$8.1K其他风扇、泵及压缩机零件
Vigor Spa Equipment Ltd.意大利1$5.2K水净化机械、其他塑料制品
Guangzhou Mic Pool Spa Equipment Co., Ltd.意大利1$5.1K水净化机械、其他钢铁制品
Guangdong Laswim Water Environment Equipment Co., Ltd.中国1$4.0K水净化机械、其他塑料制品
Blue Ocean Pool System S.L.西班牙3$3.8K水净化机械、其他离心泵
E Clear Technologies南非2$3.3K水净化机械、电镀设备
Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd.中国1$3.0K其他塑料制品、非玻塑灯具零件
Guangdong Shunde O.S.B. Environmental Technology Co., Ltd.中国1$1.3K热泵、制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$23.9K
2026-04-22其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$23.9K
2026-04-22其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$19.3K
2026-04-22其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$19.3K
2026-03-23其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$9.0K
2026-03-23其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$6.0K
2026-01-22塑料卫浴器具FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$1.9K
2026-01-22塑料卫浴器具FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$490
2026-01-22其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$12.0K
2026-01-22其他户外娱乐设备FOSHAN GAOMING YUEHUA SANITARY WARE CO LTD中国$9.0K

相关企业 · 同类产品

4 TECH Construction & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →