Kiss of Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KISS OF LIFE
39
进口笔数
0
出口笔数
$804.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316667223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT4EH10 |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, IDC Building, 163 Hai Bà Trưng, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KISS OF LIFE |
| 企业英文名称 | KISS OF LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, IDC Building, 163 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84623821254 |
| 邮箱 | kittipon@kissofbeauty.co.th |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.129亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $804.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $804.2K | 其他护肤品、香水 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 香水 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $884 |
| 2026-04-10 | 香水 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 香水 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $888 |
| 2026-04-10 | 香水 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $884 |
| 2026-04-10 | 皮肤清洁剂 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $362 |
| 2026-04-10 | 香水 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $286 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $557 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $433 |
| 2026-04-10 | 香水 | Kiss Of Beauty Co., Ltd. | 泰国 | $884 |